滫糒 tưu bí Hán Việt: tưu bí Tổng quan Cấu tạo: 滫 (tưu) + 糒 (bí)Hán Việttưu bíCấu tạo滫 + 糒 · tưu + bí nghĩa thành phần: tưu + bí Từ liên quan Gần nghĩa滫浆 · 滫涤 · 滫滌 · 滫滑 · 滫漿 · 滫濯 · 滫瀡 · 滫食