滲合 shèn hé·sấm hợp Hán Việt: sấm hợp · Pinyin: shèn hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.混合; 融合。 Cấu tạo: 滲 (sấm) + 合 (hợp)Pinyinshèn héHán Việtsấm hợpCấu tạo滲 + 合 · sấm + hợp nghĩa thành phần: sấm + hợp Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什 · 合眾