滿地可加拿大人隊

mǎn de kě jiā ná dà rén duì mãn địa khả gia nã đại nhân đội

Hán Việt: mãn địa khả gia nã đại nhân đội · Pinyin: mǎn de kě jiā ná dà rén duì

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (địa) + (khả) + (gia) + (nã) + (đại) + (nhân) + (đội)