滿拏

mãn noa

Hán Việt: mãn noa

Tổng quan

(雜語)見曼陀條。☸

Cấu tạo: 满 (mãn) + 拏 (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見曼陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

拏雲 · 满人 · 满公 · 满出 · 满分 · 满口 · 满员 · 满嘴