漂砾
phiêu lịch
Hán Việt: phiêu lịch · Pinyin: piāo lì
Tổng quan
tảng đá lớn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đá trôi dạt
- Google Alex v6 tảng đá lớn
- Tần suất từ tảng đá lớn
- Biên soạn 漂礫 iàolì n. 1. pebble 2. <geol.> erratic; erratic boulder M:¹kē/³lì
Eng
- Cihui (geology) glacial erratic; rock transported by a glacier
- Tần suất từ 漂礫 iàolì n. 1. pebble 2. <geol.> erratic; erratic boulder M:¹kē/³lì
Đức
- Handedict Brocken, Feldstein