演繹曲

yǎn yì qǔdiễn dịch khúc

Hán Việt: diễn dịch khúc · Pinyin: yǎn yì qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn dịch

Đức

  • Handedict Paraphrase (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演绎出 · 演绎地 · 演繹法 · 演绎的 · 演繹 · 演绎性的 · 演繹推理 · 演绎学习