漝溢

xí yì

Pinyin: xí yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流貌。

Cấu tạo: 漝 + 溢 (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溢价 · 溢值 · 溢出 · 溢惡 · 溢流 · 溢满 · 溢目 · 溢美