漢斯馬格努斯恩岑斯貝格爾
hán tư mã cách nỗ tư ân sầm tư bối cách nhĩ
Hán Việt: hán tư mã cách nỗ tư ân sầm tư bối cách nhĩ · Pinyin: hàn sī mǎ gé nǔ sī ēn cén sī bèi gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 格 (cách) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 恩 (ân) + 岑 (sầm) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)