漢默史密斯及城市線
hán mặc sử mật tư cập thành thị tuyến
Hán Việt: hán mặc sử mật tư cập thành thị tuyến · Pinyin: hàn mò shǐ mì sī jí chéng shì xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 默 (mặc) + 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư) + 及 (cập) + 城 (thành) + 市 (thị) + 線 (tuyến)