漬漬

zì zìtí tí

Hán Việt: tí tí · Pinyin: zì zì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容满是汗水或泪水的样子。

Cấu tạo: 漬 (tí) + 漬 (tí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渍墨 · 渍染 · 渍水 · 渍污 · 渍浸 · 渍涝 · 渍渐 · 渍病