潛徳

tiềm đức

Hán Việt: tiềm đức

Tổng quan

Nét tốt ẩn giấu bên trong

Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 徳 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đức tính tiềm ẩn

Từ liên quan

Gần nghĩa

潛伏 · 潛入 · 潛力 · 潛勢 · 潛匿 · 潛居 · 潛心 · 潛志