潰兵

kuì bīnghội binh

Hán Việt: hội binh · Pinyin: kuì bīng

Tổng quan

quân lính bị đánh bại; quân đội tan rã

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.败兵。

Cấu tạo: 潰 (hội) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân ô hợp
  • Google Alex v6 quân tan rã
  • Tần suất từ quân lính bị đánh bại; quân đội tan rã
  • Biên soạn 潰兵 uìbīng* n. routed troops M:¹qún/⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.败兵。

Eng

  • Cihui routed troops; defeated and dispersed troops
  • Tần suất từ 潰兵 uìbīng* n. routed troops M:¹qún/⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵書 · 兵亂 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力