澄沙

dèng shātrừng sa

Hán Việt: trừng sa · Pinyin: dèng shā

Tổng quan

bột đậu lọc. bánh trung thu nhân bột đậu lọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

过滤后较细的豆沙:~馅儿月饼。

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 沙 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 澄沙餡兒月餅。
  • Tần suất từ bột đậu lọc. bánh trung thu nhân bột đậu lọc.; bột đậu lọc
  • Biên soạn sweet bean paste

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过滤后较细的豆沙:~馅儿月饼。

Eng

  • Cihui 澄沙 èngshā n. sweet bean paste
  • Tần suất từ n. sweet bean paste

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫