澹泊明志,寧靜致遠
Pinyin: dàn bó míng zhì,níng jìng zhì yuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 澹 (đạm) + 泊 (bạc) + 明 (minh) + 志 (chí) + , + 寧 (ninh) + 靜 (tĩnh) + 致 (trí) + 遠 (viễn)
Pinyin: dàn bó míng zhì,níng jìng zhì yuǎn
Cấu tạo: 澹 (đạm) + 泊 (bạc) + 明 (minh) + 志 (chí) + , + 寧 (ninh) + 靜 (tĩnh) + 致 (trí) + 遠 (viễn)