濆沸

fén fèiphần phí

Hán Việt: phần phí · Pinyin: fén fèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水腾涌貌。

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 沸 (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水腾涌貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸热