濆礡

phần bạc

Hán Việt: phần bạc

Tổng quan

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 礡 (bạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

濆1. · 濆2. · 濆发 · 濆旋 · 濆沦 · 濆沸 · 濆泉 · 濆涌