濆礴 fén bó·phần bạc Hán Việt: phần bạc · Pinyin: fén bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"濆薄"。 Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 礴 (bạc)Pinyinfén bóHán Việtphần bạcCấu tạo𣸣 + 礴 · phần + bạc nghĩa thành phần: phần + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"濆薄"。 Từ liên quan Gần nghĩa濆1. · 濆2. · 濆发 · 濆旋 · 濆沦 · 濆沸 · 濆泉 · 濆涌