濯锦以鱼

zhuó jǐn yǐ yútrạc cẩm dĩ ngư

Hán Việt: trạc cẩm dĩ ngư · Pinyin: zhuó jǐn yǐ yú

Tổng quan

làm cho xấu trở nên đẹp (thành ngữ)

Cấu tạo: 濯 (trạc) + 錦 (cẩm) + 以 (dĩ) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến xấu thành đẹp
  • Biên soạn 濯錦以魚 huójǐnyǐyú id. make the ugly beautiful

Eng

  • Cihui 濯錦以魚 huójǐnyǐyú id. make the ugly beautiful

Từ liên quan

Gần nghĩa

以鱼驱蝇 · 以魚敺蠅 · 以魚驅蠅 · 濯錦江 · 濯锦江