濺射

jiàn shètiên xạ

Hán Việt: tiên xạ · Pinyin: jiàn shè

Tổng quan

bắn tung toé

Cấu tạo: 濺 (tiên) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bắn phá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sputtering

Eng

  • Cihui sputtering

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射擊 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影