瀉湖

xiè hútả hồ

Hán Việt: tả hồ · Pinyin: xiè hú

Tổng quan

tả hồ; phá; hồ nhỏ (hồ cạn ven biển do thuỷ triều dồn cát ngăn cách với biển, khi triều dâng có thể thông với biển)

Cấu tạo: 瀉 (tả) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm phá
  • Tần suất từ phá; phá; hồ nhỏ
  • Tần suất từ đầm phá; tả hồ; phá; hồ nhỏ (hồ cạn ven biển do thuỷ triều dồn cát ngăn cách với biển, khi triều dâng có thể thông với biển)
  • Biên soạn 瀉湖 ièhú n. lagoon

Eng

  • Cihui erroneous written form of 潟湖
  • Tần suất từ 瀉湖 ièhú n. lagoon

Đức

  • Handedict Lagune (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泻出 · 瀉劑 · 瀉鹽 · 瀉肚 · 瀉藥 · 湖人 · 湖內 · 湖北