瀕于

tần vu

Hán Việt: tần vu

Tổng quan

trên lề; bên bờ; sắp; gần như; hầu như; đến nơi; sẽ bị

新华 · Tân Hoa Đại lục

临近; 接近(用于坏的遭遇):~危境, ~绝望, ~破产。

Cấu tạo: 濒 (tần) + 于 (vu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸