瀚灝 hãn hạo Hán Việt: hãn hạo Tổng quan Cấu tạo: 瀚 (hãn) + 灏 (hạo)Hán Việthãn hạoCấu tạo瀚 + 灏 · hãn + hạo nghĩa thành phần: hãn + hạo Từ liên quan Gần nghĩa瀚海 · 瀚漠 · 瀚漫 · 瀚瀚 · 灏博 · 灏噩 · 灏气 · 灏汗