瀚漫 hãn mạn Hán Việt: hãn mạn Tổng quan Cấu tạo: 瀚 (hãn) + 漫 (mạn)Hán Việthãn mạnCấu tạo瀚 + 漫 · hãn + mạn nghĩa thành phần: hãn + mạn Từ liên quan Gần nghĩa漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫应