瀠渟

yíng tíngoanh đình

Hán Việt: oanh đình · Pinyin: yíng tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水停滞不流貌。

Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 渟 (đình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

潆洄 · 潆绕 · 瀠洄 · 瀠繞 · 渟泓 · 渟洄 · 渟洿 · 渟涔