火到豬頭爛,錢到公事辦
Pinyin: huǒ dào zhū tóu làn,qián dào gōng shì bàn
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 到 (đáo) + 豬 (trư) + 頭 (đầu) + 爛 (lạn) + , + 錢 (tiễn) + 到 (đáo) + 公 (công) + 事 (sự) + 辦 (bạn)
Pinyin: huǒ dào zhū tóu làn,qián dào gōng shì bàn
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 到 (đáo) + 豬 (trư) + 頭 (đầu) + 爛 (lạn) + , + 錢 (tiễn) + 到 (đáo) + 公 (công) + 事 (sự) + 辦 (bạn)