火炬计划

hỏa cự kế hoạch

Hán Việt: hỏa cự kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch đuốc
  • Biên soạn 火炬計劃 uǒjù jìhuà n. Torch Program (begun in 1988, chiefly for industrial development of high technological research) M:³xiàng

Eng

  • Cihui 火炬計劃 uǒjù jìhuà n. Torch Program (begun in 1988, chiefly for industrial development of high technological research) M:³xiàng
  • Tần suất từ 火炬計劃 uǒjù jìhuà n. Torch Program (begun in 1988, chiefly for industrial development of high technological research) M:³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

火炬之光 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 火炬手