灯柱

dēng zhùđăng trụ

Hán Việt: đăng trụ · Pinyin: dēng zhù

Tổng quan

cột đèn

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột đèn
  • Tần suất từ cột đèn
  • Biên soạn 燈柱 dēngzhù* n. lamppost M:ge/²gēn

Eng

  • Cihui lamppost
  • Tần suất từ 燈柱 dēngzhù* n. lamppost M:ge/²gēn

Đức

  • Handedict Laternenpfahl (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座