灶王

zào wángtáo vương

Hán Việt: táo vương · Pinyin: zào wáng

Tổng quan

Táo Thần, thần bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灶神的俗称。

Cấu tạo: 竈 (táo) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 灶神
  • Tần suất từ Táo Thần, thần bếp , cũng viết 灶神
  • Biên soạn Kitchen God

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶神的俗称。

Eng

  • Cihui Zaoshen, the god of the kitchen; also written 灶神
  • Tần suất từ n. Kitchen God

Từ liên quan

Gần nghĩa

灶王爷 · 灶具 · 灶台 · 灶君 · 灶头 · 灶屋 · 灶房 · 灶火