炒浸

sao tẩm

Hán Việt: sao tẩm

Tổng quan

Rang lên và rưới rượu, công việc chế thuốc của ngành đông y

Cấu tạo: 炒 (sao) + 浸 (tẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao tẩm

Từ liên quan

Gần nghĩa

浸入 · 浸出 · 浸剂 · 浸析 · 浸染 · 浸水 · 浸沉 · 浸没