炔醇

Tổng quan

Cấu tạo: 炔 + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alkynol

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alkynol

Eng

  • Cihui alkynol
  • Tần suất từ alkynol

Từ liên quan

Gần nghĩa

炔烃 · 炔的 · 醇化 · 醇厚 · 醇和 · 醇朴 · 醇樸 · 醇浓