炬蠟 cự chá Hán Việt: cự chá Tổng quan Cái đuốc bằng sáp, tức cây nến lớn Cấu tạo: 炬 (cự) + 蜡 (chá)Hán Việtcự cháTừ loạidanhCấu tạo炬 + 蜡 · cự + chá nghĩa thành phần: cự + chá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nến lớn Từ liên quan Gần nghĩa蜡丸 · 蜡像 · 蜡刻 · 蜡台 · 蜡坨 · 蜡布 · 蜡扦 · 蜡果