蜡布 lạp bố Hán Việt: lạp bố Tổng quan vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm) Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 布 (bố)Hán Việtlạp bốTừ loạidanhCấu tạo蠟 + 布 · lạp + bố nghĩa thành phần: lạp + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vải sápBiên soạn cerecloth M:²kuàiEngCihui 蠟布 àbù n. cerecloth M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史