點對點文件共享工具
điểm đối điểm văn kiện cộng hưởng công cụ
Hán Việt: điểm đối điểm văn kiện cộng hưởng công cụ · Pinyin: diǎn duì diǎn wén jiàn gòng xiǎng gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 點 (điểm) + 對 (đối) + 點 (điểm) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 工 (công) + 具 (cụ)