点点通

điểm điểm thông

Hán Việt: điểm điểm thông

Tổng quan

thuốc diệt côn trùng, thuốc DDT dichlorodiphenyl,trichloroethane

Cấu tạo: 點 (điểm) + 點 (điểm) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 DDT
  • Tần suất từ thuốc diệt côn trùng, thuốc DDT dichlorodiphenyl,trichloroethane

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi DDT

Eng

  • Tần suất từ DDT

Từ liên quan

Gần nghĩa

点点头 · 点点滴滴 · 点点 · 点点儿 · 點點兒 · 点点星星 · 點點搐搐 · 點點搠搠