點點兒

điểm điểm nhi

Hán Việt: điểm điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấm câu
  • Biên soạn 點點兒 iǎndiǎnr* v.o. supply punctuation marks

Eng

  • Cihui 點點兒 iǎndiǎnr* v.o. supply punctuation marks

Đức

  • Handedict mit Satzzeichen versehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

點兒背 · 點點頭 · 点点通 · 点点滴滴 · 點兒 · 點點 · 点点星星 · 點點搐搐