为虎作伥

wèi hǔ zuò chāng vi hổ tác trành

Hán Việt: vi hổ tác trành · Pinyin: wèi hǔ zuò chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hổ) + (tác) + (trành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳被虎咬死的人,靈魂將成為鬼而為虎所役使。見明.張自烈《正字通.人部》。比喻助人為虐。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to act as accomplice to the tiger; to help a villain do evil

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

為虎傅翼 · 助桀為虐 · 助紂為虐

Từ trái nghĩa

為民除害