烁灼 shuò zhuó·thước chước Hán Việt: thước chước · Pinyin: shuò zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩貌。 Cấu tạo: 爍 (thước) + 灼 (chước)Pinyinshuò zhuóHán Việtthước chướcCấu tạo爍 + 灼 · thước + chước nghĩa thành phần: thước + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩貌。 Từ liên quan Gần nghĩa灼伤 · 灼急 · 灼明 · 灼灼 · 灼烧 · 灼热 · 灼然 · 灼燒