烏煙瘴氣
ô yên chướng khí
Hán Việt: ô yên chướng khí · Pinyin: wū yān zhàng qì
Tổng quan
khói mù mịt (thành ngữ) | bầu không khí hôi hám | (nghĩa bóng) bầu không khí u ám | hỗn loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui khói mù mịt (thành ngữ) | bầu không khí hôi hám | (nghĩa bóng) bầu không khí u ám | hỗn loạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人事或環境黑暗混亂。《兒女英雄傳》第二一回:「何況問話的又正是海馬周三、烏煙瘴氣這班人,他那性格兒怎生瞥得住?」
Eng
- CC-CEDICT billowing smoke (idiom)|foul atmosphere|(fig.) murky atmosphere|in a turmoil
- Cihui 烏煙瘴氣 ūyānzhàngqì f.e. pestilential atmosphere