烘制
hồng chế
Hán Việt: hồng chế · Pinyin: hōng zhì
Tổng quan
nướng
烘焙製作。如:「中秋將近,糕餅店正趕著烘製月餅,以應市場需求。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nướng
- Tần suất từ nướng
- Biên soạn v. bake
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 烘焙製作。如:「中秋將近,糕餅店正趕著烘製月餅,以應市場需求。」
Eng
- Cihui to bake
- Tần suất từ v. bake