烙制

lạc chế

Hán Việt: lạc chế

Tổng quan

(đánh bài) Pôke, bài xì, que cời, giùi khắc nung, cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn, có quỷ thần chứng giám, khắc nung (dấu vào gỗ)

Cấu tạo: 烙 (lạc) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poker

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備