烙衣服

lạc y phục

Hán Việt: lạc y phục

Tổng quan

Là quần áo

Cấu tạo: 烙 (lạc) + 衣 (y) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Là quần áo

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣服天 · 衣服 · 衣服缝边 · 衣服隨念願 · 衣服料 · 衣服架 · 衣服修改 · 衣服皱痕