烛心

zhú xīnchúc tâm

Hán Việt: chúc tâm · Pinyin: zhú xīn

Tổng quan

vải bông xù

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"烛芯"。 2.蜡烛中心用以点火的灯草﹑纱线等。

Cấu tạo: 燭 (chúc) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tim nến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烛芯"。 2.蜡烛中心用以点火的灯草﹑纱线等。
  • Kaggle Zh-Vi candlewick

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭