烛架

zhú jiàchúc giá

Hán Việt: chúc giá · Pinyin: zhú jià

Tổng quan

đế cắm nến

Cấu tạo: 燭 (chúc) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá nến
  • Cihui chân nến
  • Biên soạn 燭架 zhújià n. candlestick; candlestand

Eng

  • Cihui candlestick holder; candlestand; candelabra

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥