烤牛里脊條和蘑菇

kǎo niú lǐ jǐ tiáo hé mó gū khảo ngưu lí tích điều hòa ma cô

Hán Việt: khảo ngưu lí tích điều hòa ma cô · Pinyin: kǎo niú lǐ jǐ tiáo hé mó gū

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (ngưu) + (lí) + (tích) + (điều) + (hòa) + (ma) + (cô)