熱帶稀樹草原氣候

rè dài xī shù cǎo yuán qì hòu nhiệt đái hi thụ thảo nguyên khí hậu

Hán Việt: nhiệt đái hi thụ thảo nguyên khí hậu · Pinyin: rè dài xī shù cǎo yuán qì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (hi) + (thụ) + (thảo) + (nguyên) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称萨瓦纳气候”、热带草原气候”、热带干湿季气候”。一般分布在南北纬5°~15°之间。全年气温较高,最冷月平均气温在18°c以上。年降水量750~1000毫米。有明显的干湿季。主要出现在非洲、南美洲热带雨林气候区南北两侧。