热性谵妄

nhiệt tính chiêm vọng

Hán Việt: nhiệt tính chiêm vọng

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 譫 (chiêm) + 妄 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt mê sảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pyretotyphosis

Eng

  • Cihui pyretotyphosis
  • Tần suất từ pyretotyphosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

谵妄者 · 热性痛觉 · 热性肥料 · 热性病 · 热性药