烹制

pēng zhìphanh chế

Hán Việt: phanh chế · Pinyin: pēng zhì

Tổng quan

nấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

烹调制作(菜肴等):~美食丨掌握~技法。

Cấu tạo: 烹 (phanh) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế biến (thức ăn)
  • Tần suất từ phanh chế: phanh chế/nấu nướng; nấu nướng
  • Biên soạn v. prepare; cook

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹调制作(菜肴等):~美食丨掌握~技法。

Eng

  • Cihui 烹製 ēngzhì* v. prepare; cook
  • Tần suất từ v. prepare; cook

Đức

  • Handedict kochen

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備