烹蝦

phanh hà

Hán Việt: phanh hà

Tổng quan

Tôm rim

Cấu tạo: 烹 (phanh) + 虾 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tôm rim

Từ liên quan

Gần nghĩa

烹制 · 烹割 · 烹庖 · 烹滅 · 烹煎 · 烹煮 · 烹茶 · 烹調