焊嘴 Tổng quan đầu mỏ hàn Cấu tạo: 焊 + 嘴 (chủy)Từ loạidanhCấu tạo焊 + 嘴 Nghĩa ViệtCihui Mỏm hànTần suất từ đầu mỏ hàn Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子