無主見

wú zhǔ jiànvô chủ kiến

Hán Việt: vô chủ kiến · Pinyin: wú zhǔ jiàn

Tổng quan

không có chính kiến

Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chủ kiến
  • Google Alex v6 thiếu quyết đoán
  • Biên soạn v.p. indecisive

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi follow the crowd

Eng

  • Cihui without one's own opinions

Từ liên quan

Gần nghĩa

无主地 · 無主物 · 无主的 · 主見 · 无主 · 無主失物 · 无主题的 · 無主